TIẾNG TƠ LÒNG — KHÚC DẪN VỀ TÁNH KHÔNG GIỮA CÕI MỘNG
Đăng trên trang Thơ Pháp Bóng Nguyệt
Tựa một tiếng tơ mảnh mai, lặng lẽ ngân giữa hư vô, bài thơ “Tiếng Tơ Lòng” của tác giả không chỉ là bản tình ca ngậm ngùi về một kiếp lữ hành cô quạnh, mà còn là thiền ngữ hiện thân, là tiếng gọi khẽ từ nội giới, nhắn nhủ kẻ mê giữa trùng dương sinh diệt quay về tự thể vô sanh.
Khởi từ hình ảnh “người xưa đốt đuốc kiếm hiền nhân”, bài thơ mở ra bằng một cái nhìn vọng về cổ đại – thời mà nhân gian còn khát khao bậc minh triết, còn mong mỏi dấu chân bậc giác ngộ. Nhưng rồi, “thế giới đổi thay đã bao lần”, ánh đuốc tìm người giờ chỉ còn là hoài niệm, người đi tìm vẫn mãi độc hành – như kẻ cô đơn giữa biển người, mà không ai thật sự nhìn thấy ai.
Toàn thi phẩm là một cuộc hành trình hướng nội. Hình ảnh ảo ảnh nơi sa mạc, những tưởng là chân lý, hoá ra chỉ là “chờn vờn phủ bóng cõi hư không”. Một bài học lớn về tri kiến chấp thủ – khi ta cứ tưởng rằng đã “hiểu”, đã “biết”, thì chính lúc ấy là khi xa rời nhất với chân lý.
“Ngắm cảnh xem đời bằng mắt nhắm
Cho mình thấu triệt chẳng hề lầm”
Ở đây, tác giả không mượn nhãn nhục để thấy, mà mượn con mắt vô nhãn – con mắt của tâm tỉnh thức, vượt thoát khỏi lăng kính của ngôn từ, hình tướng, học thuật. Thấy bằng “mắt nhắm” là thấy không qua vọng tưởng, mà qua thể tính thanh tịnh.
Thi phẩm nhiều lần vạch trần tâm thức vọng động của con người hiện đại:
“Nếu vừa ý ta đương nhiên đúng
Bằng không ắt trật chẳng tương phùng”
Cái “ta” luôn làm trung tâm phán xét. Ta đem cái biết của mình đi “thếp vàng khuôn mẫu để soi chung” – một cách nói thâm thuý về chủ nghĩa bản ngã, về “tri thức mượn” mà tưởng là tuệ. Nhưng rốt cuộc, tất cả chỉ là:
“Chất chồng ru ngủ thế mà thôi”
Câu ấy như một tiếng chuông tỉnh mộng giữa rừng mê, khiến độc giả – nếu thật sự có lòng truy cầu giác ngộ – phải dừng lại, buông xuống, và soi vào chính mình. Chân lý không ở trong tri thức, mà ở sự trống vắng sau tri thức, nơi “khách quan phản chiếu trong lòng ấy”.
Càng đi sâu, bài thơ càng dẫn dắt người đọc tới cốt lõi của pháp tánh:
“Khắp nẻo phù trần trôi dạt mãi
Tính không hiện diện, sáng trong ngần”
Giữa muôn nẻo phù trần – vốn là cõi vô thường biến động – chỉ có Tính Không là thường trụ. Cái “không” này không phải là rỗng không vô nghĩa, mà là thể tánh viên dung, là nguồn sinh mọi hiện tượng, là chốn trở về của mọi pháp hữu vi.
Cao trào thiền lý bừng sáng khi người thơ nhận ra:
“Mình vẫn bên ta từ diệu vợi
Ta ở bên mình chẳng hề rời”
Một khoảnh khắc hợp nhất giữa chủ thể – khách thể, giữa kẻ đi tìm và cái được tìm. Không còn lưỡng nguyên. Không còn truy cầu. Không còn kẻ “lữ khách” cô đơn giữa trần ai, bởi lữ khách ấy chưa từng rời khỏi chính mình.
Phần cuối của bài thơ, như tiếng đàn rung nhè nhẹ trong đêm, mang âm hưởng tình sâu ý lặng, không ràng buộc mà cũng không hờ hững:
“Tiếng lòng nức nở tình chan chứa
Ấp ủ thiêng liêng mặc nắng mưa
Cung đàn trỗi khúc tương tư đợi…
Gởi đến tri âm cả cuộc đời.**”
Đây không còn là tình riêng, mà là tình nguyện. Là tiếng tơ từ một bậc lữ hành không tên – gởi lại nhân gian một tiếng đàn – mà nếu ai lặng tâm nghe được, thì chính là lúc đạo lý khơi nguồn trong huyết mạch.
“Tiếng Tơ Lòng” là một bản kinh thơ, là lời thiền dẫn bằng ngôn ngữ lặng, một thơ phẩm tánh tạng, dẫn dắt người đọc từ vọng tưởng đến tỉnh thức, từ tri kiến đến vô tri, từ lạc lõng đến viên dung.
Người nào chạm được nơi rung động đó – không phải bằng lý trí, mà bằng sự buông xả – thì mới thật là người tri âm mà bài thơ chờ đợi.