Thơ về cái tôi — thứ ta bênh vực cả đời
Đăng trên trang Thơ Pháp Bóng Nguyệt
Có những lần giữa cuộc họp, ai đó chỉ ra chỗ mình sai. Trong đầu biết họ đúng, nhưng miệng vẫn cãi. Cãi xong về nhà thấy mệt, không phải vì thua, mà vì biết mình vừa bảo vệ một thứ không đáng bảo vệ.
Bảy bài thơ dưới đây, trích Thơ Pháp Bóng Nguyệt, nhìn vào cái thứ đó. Chúng không bảo bỏ cái tôi — điều đó nói thì dễ. Chúng chỉ ra nó đang làm gì, ở những chỗ ta không ngờ tới.
Cái tôi làm bằng chuyện cũ
Bài Bản Ngã nói ngay ở câu đầu cái tôi được xây bằng gì.
Dĩ vãng xây nên bản ngã mình
Lưu tồn ký ức lấy làm vinh
Cưu mang ý niệm không thanh tịnh
Bám luyến thông tin chẳng được bình
Tự mãn nhiều điều toàn bất chính
Đề cao lắm chuyện rất phàm tình
Tỏ vẻ ta đây đầy bản lĩnh
Trần ai tục lụy quá vô minh.
“Dĩ vãng xây nên bản ngã mình”. Cái tôi không phải một thứ có sẵn. Nó được góp lại từ những gì đã qua: bằng cấp đã lấy, việc đã làm được, lời người ta đã khen.
Nghĩa là cái tôi luôn sống ở thì quá khứ. Nó cần ta nhớ lại để biết mình là ai, và vì vậy nó rất sợ những tình huống mới, nơi chưa có gì để chứng minh.
Câu thứ tư thêm một ý rất thời nay: “Bám luyến thông tin”. Những thứ ta biết cũng là vật liệu xây cái tôi. Đó là lý do tranh cãi trên mạng dễ thành ăn thua: người ta không bảo vệ thông tin, họ bảo vệ phần mình đã gắn vào đó.
Nó ngồi chấm điểm cả ngày
Bài Cái Tôi tả một ngày làm việc của nó.
Lặng lẽ thầm nghe mọi ý lời
Soi chung phát hiện khắp cùng nơi
Vui buồn động tịnh nhiều điều tới
Thắng bại thăng trầm lắm chuyện đời
Phán xét chê khen đầy mánh lới
Phê bình phải trái tận xa khơi
Bôi đen tất cả vì danh lợi
Chỉ có ta đây mới tuyệt vời.
Hai câu đầu nghe như đang khen: lặng lẽ lắng nghe, quan sát khắp nơi. Đến câu năm mới rõ nó nghe để làm gì.
Câu cuối là câu ai cũng chối nhưng ai cũng từng nghĩ: “Chỉ có ta đây mới tuyệt vời”. Nó hiếm khi hiện ra thành lời. Nó nằm trong cách ta thấy cuộc họp đó đáng lẽ phải diễn ra khác đi, nếu mọi người chịu nghe mình.
Chữ “bôi đen” ở câu bảy đáng để ý. Không phải chê cho đúng, mà chê cho người kia thấp xuống. Vì một người thấp xuống thì mình cao lên mà không cần làm gì cả.
Bên ngoài tử tế, bên trong vẫn đo
Bài Vì Tôi tả một cảnh rất đẹp ở bốn câu đầu, rồi lật nó lại.
Họ đến cùng nhau rất nhiệt tình
Hân hoan phấn khởi thật tươi xinh
Ân cần học hỏi như thành kính
Khiêm hạ nâng niu tạo đức tin
Lặng lẽ trong lòng đầy nghĩ tính
Âm thầm tận dạ cứ phê bình
Thăm dò phán xét không thanh tịnh
Thử thách so đo chỉ có mình.
Bốn câu đầu không có gì để chê: nhiệt tình, hân hoan, ân cần, khiêm hạ. Đó là bốn chữ người ta dùng để khen nhau.
Câu năm bắt đầu bằng “Lặng lẽ trong lòng”, và cảnh đẹp kia vẫn đứng nguyên — chỉ có phần bên trong được mở ra. Người vẫn đến, vẫn hỏi, vẫn cúi đầu. Nhưng trong đầu thì đang cân.
Bài thơ không gọi đó là giả dối. Nó gọi là “vì tôi”. Một việc tốt vẫn là việc tốt, nhưng nếu làm để đo xem mình đứng ở đâu, thì người được phục vụ không phải người trước mặt.
Câu cuối, “chỉ có mình”, lặp lại ý của bài trước theo một cách buồn hơn: giữa đám đông đang vui, người đang đo vẫn ngồi một mình.
Nó biết giả vờ khiêm tốn
Đây là bài sắc nhất trong bảy bài. Bản Ngã, tập 22.
Bản ngã tinh vi biến hóa thường
Đóng vai chuyên nghiệp thật vô lường
Thể hiện ta đây gây nghiệp chướng
Phô trương hống hách tạo tai ương
Giả dạng khiêm cung đâu biết ngượng
Hạ mình từ tốn chỉ hoang đường
Càng thêm huấn luyện càng không tưởng
Dối gạt ai đây quá nhiễu nhương.
Câu ba và bốn nói về cái tôi phô trương — ai cũng nhận ra kiểu đó. Câu năm và sáu mới là chỗ khó: nó cũng biết đóng vai khiêm tốn.
Người nói “tôi còn kém lắm” để được khoát tay bảo không đâu. Người kể lỗi mình thật kỹ để khỏi ai kể hộ. Người tự nhận mình dở để không phải thử. Hạ mình ở những chỗ đó vẫn là nói về mình.
Câu thứ bảy là câu đáng sợ nhất với người đang tu: “Càng thêm huấn luyện càng không tưởng”. Tập luện để bớt cái tôi, rồi lại thấy mình khá hơn người chưa tập. Cái tôi không mất, nó chỉ đổi bộ đồ.
Bài thơ không đưa lối thoát ở đây, và đó là chọn lựa đúng. Mọi lối thoát đưa ra lúc này đều có thể thành bộ đồ tiếp theo.
Nó cần một người để hơn
Bài Ngã Chấp mở rộng ra ngoài chuyện cá nhân.
Bản ngã thường hay cứ viễn vông
Che bao ám muội ở nơi lòng
Đề cao tự phụ trên nòi giống
Thể hiện ta đây vượt đại đồng
Chứa đựng tâm tư đầy biến động
Cưu mang ý tưởng lắm long đong
Đua theo dục lạc toàn hy vọng
Phủ nhận dèm pha bởi chẳng thông.
Câu thứ ba đáng dừng lại lâu: “Đề cao tự phụ trên nòi giống”. Bài thơ xếp niềm tự hào về dòng giống vào cùng một danh sách với những thói tự phụ thông thường.
Đó là một nhận xét không nhẹ. Thứ người ta thường coi là cao quý — tự hào về nguồn gốc mình — ở đây được nhìn như cái tôi đã phóng to lên cỡ một tập thể. Câu ngay sau nói rõ ý: “vượt đại đồng”, tức tách mình ra khỏi cái chung.
Câu cuối khép lại bằng lý do: “bởi chẳng thông”. Người dèm pha người khác không phải vì ác, mà vì chưa thấy hết. Bài thơ không kết tội, nó chỉ nói chỗ còn tối.
Khi nó nhẹ bớt
Bài Vô Ngã nói chuyện ngược lại.
Tôi đây lớn mạnh chỉ thêm sầu
Bản ngã tăng lên chuốc bể dâu
Vào đời tạo khổ cho mai hậu
Nẻo đạo đau thương chứa một bầu
Tan đi trống vắng trời soi thấu
Biến sạch thanh bình pháp chiếu sâu
Hòa vào vũ trụ đang lưu dấu
Thống nhất vô biên quá nhiệm mầu.
Câu đầu nói gọn một điều ngược với trực giác: “Tôi đây lớn mạnh chỉ thêm sầu”. Cái tôi càng to thì càng nhiều chỗ để va, càng nhiều thứ phải giữ, càng nhiều lời có thể làm đau.
Câu thứ tư rất đáng chú ý: “Nẻo đạo đau thương chứa một bầu”. Kể cả trên đường đạo, cái tôi vẫn gây đau — ý này nối thẳng với câu “càng thêm huấn luyện” ở bài trước.
Bốn câu sau dùng chữ “tan” và “biến sạch”, không dùng chữ bỏ hay diệt. Thứ gì tan thì không cần ai ra tay. Nó tan vì thôi được nuôi.
Quên ta
Bài cuối không phân tích gì nữa. Quên Ta chỉ tả một cảnh.
Trăng soi lấp lánh gió thầm thì
Núi phủ mù sương ngập lối đi
Suối nhạc du dương như thủ thỉ
Rừng cây tịch mịch thật lâm ly
Trầm tư vắng lặng trong huyền bí
Lặng lẽ thâm u rất diệu kỳ
Trống vắng cô liêu quên lý trí
Tâm hồn hội nhập cõi vô vi.
Sáu câu đầu không có chữ “ta” nào. Trăng, gió, núi, sương, suối, rừng — cảnh tự hiện ra, không ai đứng giữa để bình luận.
Đó chính là cách bài thơ trả lời. Sau sáu bài mổ xẻ cái tôi, bài cuối không nói thêm câu nào về nó. Nó chỉ cho thấy một đoạn văn không có cái tôi trong đó thì trông như thế nào.
Chữ “quên” ở câu bảy cũng đáng để ý. Không phải diệt, không phải thắng. Chỉ là mải nhìn trăng quá nên không còn nhớ nghĩ về mình. Ai từng đứng trước một cảnh đẹp đến mức quên mất giờ giấc đều đã biết trạng thái ấy, chỉ là chưa gọi nó bằng tên này.
Đọc thơ này thế nào. Cụm này dễ làm người đọc tự trách. Đừng đọc theo kiểu đi tìm lỗi của mình trong từng câu. Nhận ra thì mỉm cười rồi để đó — chính cái việc lôi mình ra kiểm điểm cũng là một việc của cái tôi.
Trong thư viện thơ Bóng Nguyệt hiện có hơn hai nghìn bảy trăm bài đã số hoá, trích từ bộ bốn mươi tập của cư sĩ Võ Minh Tâm, pháp danh Hoằng Lộc. Sách được trao tặng miễn phí, người nhận chỉ trả phí vận chuyển.